外部
[ㄨㄞˋ ㄅㄨˋ]
NGOẠI BỘ
- 1.bên ngoài; (định ngữ) bên ngoài
- 2.ngoại thất; bề mặt

例句Câu ví dụ
- 1
問題的外部因素很多。
wèn tí de wài bù yīn sù hěn duō
Có nhiều yếu tố bên ngoài trong vấn đề này
- 2
面對外部勢力的壓力,公會果斷調整組織架構,以確保決策效率與行動一致性。
miànduì wàibù shìli de yālì, gōnghuì guǒduàn tiáozhěng zǔzhī jiàgòu, yǐ quèbǎo juécè xiàolǜ yǔ xíngdòng yīzhìxìng。
Trước áp lực từ các thế lực bên ngoài, hội đồng đã quyết đoán điều chỉnh cấu trúc tổ chức để đảm bảo hiệu quả ra quyết định và sự nhất quán trong hành động.
- 3
經過如此漫長的時間,已不可能提出任何外部證據,來證明教會是否捏造了所謂的「救贖」教義。
jīngguò rúcǐ màncháng de shíjiān, yǐ bùkěnéng tíchū rènhé wàibù zhèngjù, lái zhèngmíng jiàohuì shìfǒu niēzào le suǒwèi de 「 jiùshú 」 jiàoyì。
Sau một khoảng thời gian dài như vậy, không còn có thể đưa ra bất kỳ bằng chứng bên ngoài nào để chứng minh giáo hội có phải đã sáng tạo ra giáo lý所谓 'cứu rỗi' hay không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.