例句Câu ví dụ
- 1
外野員在外野擔任某個位置的人,尤其在棒球中的外野員。
wàiyě yuán zàiwài yě dānrèn mǒu gèwèi zhì de rén, yóuqí zài bàngqiú zhòngdì wàiyě yuán。
Người chơi ngoài sân là người đảm nhiệm một vị trí ở khu vực ngoài sân, đặc biệt là trong bóng chày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
