外需
wàixū
[ㄨㄞˋ ㄒㄩ]
NGOẠI NHU
- 1.nhu cầu bên ngoài (nhu cầu đối với hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia từ thị trường nước ngoài)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.