例句Câu ví dụ
- 1
他太多事了。
tā tài duōshì le。
Anh ấy lắm chuyện quá.
- 2
她有很多事要做。
tā yǒu hěn duōshì yào zuò。
Cô ấy có nhiều việc phải làm
- 3
我有很多事要做。
wǒ yǒu hěn duōshì yào zuò。
Tôi có rất nhiều việc phải làm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
