學華語Kaori Dict

多事

duōshì

ㄉㄨㄛ ㄕˋ

ĐA SỰ

  1. 1.nhiều chuyện
  2. 2.nhiều sự kiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    他太多事了。

    tā tài duōshì le。

    Anh ấy lắm chuyện quá.

  • 2

    她有很多事要做。

    tā yǒu hěn duōshì yào zuò。

    Cô ấy có nhiều việc phải làm

  • 3

    我有很多事要做。

    wǒ yǒu hěn duōshì yào zuò。

    Tôi có rất nhiều việc phải làm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多事 nghĩa là gì? · Kaori Dict