學華語Kaori Dict

多時

giản thể: 多时

duōshí

ㄉㄨㄛ ㄕˊ

ĐA THỜI

例句Câu ví dụ

  • 1

    那會花很多時間。

    nà huì huā hěn duōshí jiān。

    Điều đó sẽ tốn rất nhiều thời gian.

  • 2

    我們還有很多時間。

    wǒmen háiyǒu hěn duōshí jiān。

    Chúng tôi vẫn còn nhiều thời gian

  • 3

    我們沒有太多時間。

    wǒmen méiyǒu tài duōshí jiān。

    Chúng ta không có nhiều thời gian

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多時 nghĩa là gì? · Kaori Dict