學華語Kaori Dict

多士

duōshì

ㄉㄨㄛ ㄕˋ

ĐA SĨ

  1. 1.bánh mì nướng (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多士兵在這裡陣亡。

    xǔduō shìbīng zài zhèlǐ zhènwáng。

    Nhiều binh sĩ đã hy sinh tại đây

  • 2

    很多士兵在戰鬥中受了傷。

    hěn duōshì bīng zài zhàndòu zhōng shòu le shāng。

    Nhiều binh sĩ đã bị thương trong trận chiến

  • 3

    很多士兵在這場戰役中嚴重受傷。

    hěn duōshì bīng zài zhè chǎng zhànyì zhōng yánzhòng shòushāng。

    Rất nhiều binh sĩ bị thương nặng trong trận chiến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多士 nghĩa là gì? · Kaori Dict