例句Câu ví dụ
- 1
許多士兵在這裡陣亡。
xǔduō shìbīng zài zhèlǐ zhènwáng。
Nhiều binh sĩ đã hy sinh tại đây
- 2
很多士兵在戰鬥中受了傷。
hěn duōshì bīng zài zhàndòu zhōng shòu le shāng。
Nhiều binh sĩ đã bị thương trong trận chiến
- 3
很多士兵在這場戰役中嚴重受傷。
hěn duōshì bīng zài zhè chǎng zhànyì zhōng yánzhòng shòushāng。
Rất nhiều binh sĩ bị thương nặng trong trận chiến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
