例句Câu ví dụ
- 1
那會花很多時間。
nà huì huā hěn duōshí jiān。
Điều đó sẽ tốn rất nhiều thời gian.
- 2
我們還有很多時間。
wǒmen háiyǒu hěn duōshí jiān。
Chúng tôi vẫn còn nhiều thời gian
- 3
我們沒有太多時間。
wǒmen méiyǒu tài duōshí jiān。
Chúng ta không có nhiều thời gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
