例句Câu ví dụ
- 1
明天多雲,後天陰天。
míng tiān duō yún hòu tiān yīn tiān
Ngày mai nhiều mây, ngày sau trời âm u
- 2
今天多雲。
jīntiān duōyún。
Hôm nay trời nhiều mây
- 3
天要變多雲了。
tiān yào biàn duōyún le。
Trời sắp chuyển sang nhiều mây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
