學華語Kaori Dict

多元化

duōyuánhuà

ㄉㄨㄛ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄚˋ

ĐA NGUYÊN HOÁ

  1. 1.đa dạng hóa
  2. 2.chủ nghĩa đa nguyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們對男性特質的定義隨著時代變遷,已逐漸走向多元化。

    rénmen duì nánxìng tèzhì de dìngyì suízhe shídài biànqiān, yǐ zhújiàn zǒuxiàng duōyuánhuà。

    Định nghĩa về đặc điểm của nam giới thay đổi theo thời đại, đã dần chuyển hướng đa dạng hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多元化 nghĩa là gì? · Kaori Dict