多元化
duōyuánhuà
[ㄉㄨㄛ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄚˋ]
ĐA NGUYÊN HOÁ
- 1.đa dạng hóa
- 2.chủ nghĩa đa nguyên

例句Câu ví dụ
- 1
人們對男性特質的定義隨著時代變遷,已逐漸走向多元化。
rénmen duì nánxìng tèzhì de dìngyì suízhe shídài biànqiān, yǐ zhújiàn zǒuxiàng duōyuánhuà。
Định nghĩa về đặc điểm của nam giới thay đổi theo thời đại, đã dần chuyển hướng đa dạng hóa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.