例句Câu ví dụ
- 1
在這堂課上,老師介紹了性別光譜,鼓勵學生尊重多元性別認同。
zài zhè táng kè shàng, lǎoshī jièshào le xìngbié guāngpǔ, gǔlì xuésheng zūnzhòng duōyuánxìng bié rèntóng。
Trong lớp học này, giáo viên đã giới thiệu về phổ giới tính, khuyến khích học sinh tôn trọng các dạng nhận dạng giới tính đa dạng.
- 2
在這部電影中,導演刻畫了女性特質的多元性,從堅定到柔和都有展現。
zài zhè bù diànyǐng zhōng, dǎoyǎn kèhuà le nǚxìng tèzhì de duōyuánxìng, cóng jiāndìng dào róuhé dōu yǒu zhǎnxiàn。
Trong bộ phim này, đạo diễn đã thể hiện sự đa dạng của phẩm chất nữ giới, từ kiên định đến dịu dàng đều được thể hiện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
