學華語Kaori Dict

多元性

duōyuánxìng

ㄉㄨㄛ ㄩㄢˊ ㄒㄧㄥˋ

ĐA NGUYÊN TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    在這堂課上,老師介紹了性別光譜,鼓勵學生尊重多元性別認同。

    zài zhè táng kè shàng, lǎoshī jièshào le xìngbié guāngpǔ, gǔlì xuésheng zūnzhòng duōyuánxìng bié rèntóng。

    Trong lớp học này, giáo viên đã giới thiệu về phổ giới tính, khuyến khích học sinh tôn trọng các dạng nhận dạng giới tính đa dạng.

  • 2

    在這部電影中,導演刻畫了女性特質的多元性,從堅定到柔和都有展現。

    zài zhè bù diànyǐng zhōng, dǎoyǎn kèhuà le nǚxìng tèzhì de duōyuánxìng, cóng jiāndìng dào róuhé dōu yǒu zhǎnxiàn。

    Trong bộ phim này, đạo diễn đã thể hiện sự đa dạng của phẩm chất nữ giới, từ kiên định đến dịu dàng đều được thể hiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多元性 nghĩa là gì? · Kaori Dict