學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
多吉幣
多吉幣
giản thể:
多吉币
Duō
jí
bì
[ㄉㄨㄛ ㄐㄧˊ ㄅㄧˋ]
ĐA CÁT TỆ
1.
Dogecoin (tiền điện tử)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
多
duō
nhiều
許多
xǔduō
nhiều
差不多
chàbuduō
gần
多久
duōjiǔ
(về thời gian) bao lâu?
多麼
duōme
như thế nào (tuyệt vời, v.v.)
多數
duōshù
đa số; phần lớn
多少
duōshao
bao nhiêu?; mấy?
人民幣
rénmínbì
Nhân dân tệ (NDT)
逐字解
Từng chữ trong từ
多
đa
nhiều, nhiều hơn
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
幣
tệ, giẻ
tiền tệ, đồng tiền, giấy bạc hợp pháp
記憶技巧
Mẹo nhớ
多
ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
多吉幣 nghĩa là gì? · Kaori Dict