多嘴多舌
duōzuǐduōshé
[ㄉㄨㄛ ㄗㄨㄟˇ ㄉㄨㄛ ㄕㄜˊ]
ĐA CHUỶ ĐA THIỆT
- 1.bàn tán và xen vào chuyện người khác
- 2.nói mà không suy nghĩ
- 3.nhiều chuyện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.