例句Câu ví dụ
- 1
您無需通曉多國語言。
nín wúxū tōngxiǎo duōguó yǔyán。
Bạn không cần biết nhiều ngôn ngữ
- 2
“你想去那麼多國家旅行, 打算怎麼和別人交流?” “這是沒問題的。我會世界語。”
“ nǐ xiǎng qù nàme duōguó jiā lǚxíng , dǎsuàn zěnme hé biéren jiāoliú? ” “ zhè shì méiwèntí de。 wǒ huì Shìjièyǔ。 ”
Bạn muốn đi du lịch đến nhiều quốc gia như vậy, thì sẽ dùng cách nào để giao tiếp với người khác?
- 3
少子化是很多國家面臨的一個非常重要問題。
shǎozǐhuà shì hěn duōguó jiā miànlín de yīge fēicháng zhòngyào wèntí。
Thiếu hụt dân số là một vấn đề rất quan trọng mà nhiều quốc gia đang phải đối mặt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
