多子多福
duōzǐduōfú
[ㄉㄨㄛ ㄗˇ ㄉㄨㄛ ㄈㄨˊ]
ĐA TỬ ĐA PHÚC
- 1.đông con nhiều phúc (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.