多孔性
duōkǒngxìng
[ㄉㄨㄛ ㄎㄨㄥˇ ㄒㄧㄥˋ]
ĐA KHỔNG TÍNH
- 1.xốp
- 2.có nhiều lỗ (ví dụ: gạc lọc hoặc rây)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
[ㄉㄨㄛ ㄎㄨㄥˇ ㄒㄧㄥˋ]
ĐA KHỔNG TÍNH
