學華語Kaori Dict

多年

duōnián

ㄉㄨㄛ ㄋㄧㄢˊ

ĐA NIÊN

HSK 4
  1. 1.nhiều năm
  2. 2.nhiều năm qua
  3. 3.lâu năm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在國外生活了多年。

    tā zài guó wài shēng huó le duō nián

    Anh ấy đã sống ở nước ngoài nhiều năm

  • 2

    這所學校辦學多年。

    zhè suǒ xué xiào bàn xué duō nián

    Trường học này đã hoạt động nhiều năm

  • 3

    他居住在國外多年。

    tā jūzhù zài guówài duōnián。

    Anh ấy đã sống ở nước ngoài nhiều năm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多年 nghĩa là gì? · Kaori Dict