例句Câu ví dụ
- 1
他在國外生活了多年。
tā zài guó wài shēng huó le duō nián
Anh ấy đã sống ở nước ngoài nhiều năm
- 2
這所學校辦學多年。
zhè suǒ xué xiào bàn xué duō nián
Trường học này đã hoạt động nhiều năm
- 3
他居住在國外多年。
tā jūzhù zài guówài duōnián。
Anh ấy đã sống ở nước ngoài nhiều năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
