多愁多病
duōchóuduōbìng
[ㄉㄨㄛ ㄔㄡˊ ㄉㄨㄛ ㄅㄧㄥˋ]
ĐA SẦU ĐA BỆNH
- 1.nhiều phiền muộn và bệnh tật (thành ngữ); u sầu và ốm yếu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.