多方位
duōfāngwèi
[ㄉㄨㄛ ㄈㄤ ㄨㄟˋ]
ĐA PHƯƠNG VỊ
- 1.nhiều mặt
- 2.đa năng
- 3.nhiều khía cạnh
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.toàn diện
- 5.đa hướng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.