多站地址
duōzhàndìzhǐ
[ㄉㄨㄛ ㄓㄢˋ ㄉㄧˋ ㄓˇ]
ĐA TRẠM ĐỊA CHỈ
- 1.địa chỉ multicast
- 2.địa chỉ nhiều trạm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.