夜叉
yèchā
[ㄧㄝˋ ㄔㄚ]
DẠ XOA
- 1.dạ xoa (ác quỷ) (từ mượn)
- 2.(nghĩa bóng) người trông dữ tợn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.