學華語Kaori Dict

夜幕降臨

giản thể: 夜幕降临

jiànglín

ㄧㄝˋ ㄇㄨˋ ㄐㄧㄤˋ ㄌㄧㄣˊ

DẠ MÀN GIÁNG LÂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    夜幕降臨了!

    yèmùjiànglín le!

    Đêm đã buông xuống

  • 2

    夜幕降臨時,孩子們回家了。

    yèmùjiànglín shí, háizimen huíjiā le。

    Khi màn đêm buông xuống, trẻ em trở về nhà

  • 3

    夜幕降臨,城鎮的燈火亮起來了。遠遠望去宛若一顆寶石。

    yèmùjiànglín, chéngzhèn de dēnghuǒ liàng qǐlai le。 yuǎnyuǎn wàng qù wǎnruò yī kē bǎoshí。

    Khi màn đêm buông xuống, ánh sáng của thành phố sáng lên. Từ xa nhìn lại như một viên ngọc quý.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜幕降臨 nghĩa là gì? · Kaori Dict