- 1.đêm buông xuống

例句Câu ví dụ
- 1
夜幕降臨了!
yèmùjiànglín le!
Đêm đã buông xuống
- 2
夜幕降臨時,孩子們回家了。
yèmùjiànglín shí, háizimen huíjiā le。
Khi màn đêm buông xuống, trẻ em trở về nhà
- 3
夜幕降臨,城鎮的燈火亮起來了。遠遠望去宛若一顆寶石。
yèmùjiànglín, chéngzhèn de dēnghuǒ liàng qǐlai le。 yuǎnyuǎn wàng qù wǎnruò yī kē bǎoshí。
Khi màn đêm buông xuống, ánh sáng của thành phố sáng lên. Từ xa nhìn lại như một viên ngọc quý.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.