例句Câu ví dụ
- 1
國家首腦和家庭主婦很少乘搭夜班火車。
guójiā shǒunǎo hé jiātíngzhǔfù hěn shǎo chéngdā yèbān huǒchē。
Nhà lãnh đạo quốc gia và người phụ nữ trong nhà hiếm khi đi tàu đêm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
