例句Câu ví dụ
- 1
夜半的時候,我聽見廚房傳來一下撞擊的聲音。
yèbàn de shíhou, wǒ tīngjiàn chúfáng chuánlái yīxià zhuàngjī de shēngyīn。
Giữa đêm, ta nghe thấy tiếng va đập từ bếp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
