例句Câu ví dụ
- 1
吃胡蘿蔔可以治夜盲症。
chī húluóbo kěyǐ zhì yèmángzhèng。
Ăn cà rốt có thể chữa được tật mắt nhìn kém vào ban đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
