夜郎
Yèláng
[ㄧㄝˋ ㄌㄤˊ]
DẠ LANG
- 1.vương quốc man di nhỏ ở miền nam Trung Quốc thời nhà Hán

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.