- 1.nói mớ
- 2.lời nói trong lúc ngủ
- 3.bóng gió lời nói không liên quan đến thực tế
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ảo tưởng

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在說夢話。
Tāngmǔ zài shuō mènghuà。
Tom đang nói mơ
- 2
湯姆經常說夢話。
Tāngmǔ jīngcháng shuō mènghuà。
Tom thường nói chuyện khi ngủ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.