學華語Kaori Dict

夢話

giản thể: 梦话

mènghuà

ㄇㄥˋ ㄏㄨㄚˋ

MỘNG THOẠI

  1. 1.nói mớ
  2. 2.lời nói trong lúc ngủ
  3. 3.bóng gió lời nói không liên quan đến thực tế
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ảo tưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在說夢話。

    Tāngmǔ zài shuō mènghuà。

    Tom đang nói mơ

  • 2

    湯姆經常說夢話。

    Tāngmǔ jīngcháng shuō mènghuà。

    Tom thường nói chuyện khi ngủ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梦话 nghĩa là gì? · Kaori Dict