學華語Kaori Dict

大三

sān

ㄉㄚˋ ㄙㄢ

ĐẠI TAM

  1. 1.sinh viên năm ba đại học

例句Câu ví dụ

  • 1

    我比他大三歲.

    wǒ bǐ tā dàsān suì .

    Tôi lớn hơn anh ấy ba tuổi

  • 2

    他比我大三歲。

    tā bǐ wǒ dàsān suì。

    Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi

  • 3

    他比她大三歲。

    tā bǐ tā dàsān suì。

    Anh ấy lớn hơn cô ấy ba tuổi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大三 nghĩa là gì? · Kaori Dict