例句Câu ví dụ
- 1
我比他大三歲.
wǒ bǐ tā dàsān suì .
Tôi lớn hơn anh ấy ba tuổi
- 2
他比我大三歲。
tā bǐ wǒ dàsān suì。
Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi
- 3
他比她大三歲。
tā bǐ tā dàsān suì。
Anh ấy lớn hơn cô ấy ba tuổi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
