大作
dàzuò
[ㄉㄚˋ ㄗㄨㄛˋ]
ĐẠI TÁC
TOCFL 6
- 1.tác phẩm của bạn (sách, tác phẩm âm nhạc, v.v.) (kính ngữ)
- 2.bùng nổ
- 3.bắt đầu đột ngột

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.