例句Câu ví dụ
- 1
我在北京工作的老師叫大偉。
wǒ zài Běijīng gōngzuò de lǎoshī jiào Dàwěi。
Giáo viên dạy ở Bắc Kinh tên là Đại Vĩ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
