學華語Kaori Dict

大為

giản thể: 大为

wéi

ㄉㄚˋ ㄨㄟˊ

ĐẠI VI

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    令我們大為失望的是,游戲被取消了。

    lìng wǒmen dàwéi shīwàng de shì, yóuxì bèi qǔxiāo le。

    Điều làm chúng tôi thất vọng là trò chơi đã bị hủy bỏ

  • 2

    這令我大為惱火,我錯過了和她見面的機會。

    zhè lìng wǒ dàwéi nǎohuǒ, wǒ cuòguò le hé tā jiànmiàn de jīhuì。

    Điều này khiến tôi rất tức giận vì tôi đã bỏ lỡ cơ hội gặp cô ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大為 nghĩa là gì? · Kaori Dict