例句Câu ví dụ
- 1
令我們大為失望的是,游戲被取消了。
lìng wǒmen dàwéi shīwàng de shì, yóuxì bèi qǔxiāo le。
Điều làm chúng tôi thất vọng là trò chơi đã bị hủy bỏ
- 2
這令我大為惱火,我錯過了和她見面的機會。
zhè lìng wǒ dàwéi nǎohuǒ, wǒ cuòguò le hé tā jiànmiàn de jīhuì。
Điều này khiến tôi rất tức giận vì tôi đã bỏ lỡ cơ hội gặp cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
