例句Câu ví dụ
- 1
我哥在大公司上班。
wǒ gē zài dàgōngsī shàngbān。
Chị tôi làm việc tại một công ty lớn
- 2
第一次進大公司上班,各種流程把我整個懵住。
dìyīcì jìn dàgōngsī shàngbān, gèzhǒng liúchéng bǎ wǒ zhěnggè měng zhù。
Lần đầu tiên đi làm trong một công ty lớn, các quy trình khác nhau khiến tôi hoàn toàn bối rối
- 3
反壟斷法律的目的是停止濫用市場影響力的大公司.
fǎnlǒngduànfǎ Lǜ de mùdì shì tíngzhǐ lànyòng shìchǎng yǐngxiǎnglì de dàgōngsī .
Mục đích của luật chống độc quyền là ngăn chặn các công ty lớn lạm dụng ảnh hưởng thị trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
