學華語Kaori Dict

大公司

gōng

ㄉㄚˋ ㄍㄨㄥ ㄙ

ĐẠI CÔNG TI

  1. 1.công ty lớn
  2. 2.tập đoàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我哥在大公司上班。

    wǒ gē zài dàgōngsī shàngbān。

    Chị tôi làm việc tại một công ty lớn

  • 2

    第一次進大公司上班,各種流程把我整個懵住。

    dìyīcì jìn dàgōngsī shàngbān, gèzhǒng liúchéng bǎ wǒ zhěnggè měng zhù。

    Lần đầu tiên đi làm trong một công ty lớn, các quy trình khác nhau khiến tôi hoàn toàn bối rối

  • 3

    反壟斷法律的目的是停止濫用市場影響力的大公司.

    fǎnlǒngduànfǎ Lǜ de mùdì shì tíngzhǐ lànyòng shìchǎng yǐngxiǎnglì de dàgōngsī .

    Mục đích của luật chống độc quyền là ngăn chặn các công ty lớn lạm dụng ảnh hưởng thị trường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大公司 nghĩa là gì? · Kaori Dict