大剪刀
dàjiǎndāo
[ㄉㄚˋ ㄐㄧㄢˇ ㄉㄠ]
ĐẠI TIỄN ĐAO
- 1.kéo làm vườn
- 2.kéo lớn
- 3.kéo tỉa cành

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄉㄚˋ ㄐㄧㄢˇ ㄉㄠ]
ĐẠI TIỄN ĐAO
