大哥大
dàgēdà
[ㄉㄚˋ ㄍㄜ ㄉㄚˋ]
ĐẠI CA ĐẠI
- 1.điện thoại di động (loại to, mẫu đầu tiên); điện thoại cục gạch
- 2.ông trùm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.