大坑
Dàkēng
[ㄉㄚˋ ㄎㄥ]
ĐẠI KHANH
- 1.Quận Tai Hang, Hồng Kông
- 2.Dakeng, tên của vài nơi ở Đài Loan, đặc biệt là khu vực đồi núi có cảnh đẹp ở Đài Trung 台中[Tai2 zhong1]

例句Câu ví dụ
- 1
我只用一天就用鏟子挖了一個大坑。
wǒ zhǐ yòng yī tiān jiù yòng chǎnzi wā le yīge Dàkēng。
Tôi chỉ cần một ngày đã đào được một cái hố lớn bằng cuốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.