學華語Kaori Dict

大城市

chéngshì

ㄉㄚˋ ㄔㄥˊ ㄕˋ

ĐẠI THÀNH THỊ

  1. 1.thành phố lớn
  2. 2.đô thị

例句Câu ví dụ

  • 1

    我住在大城市。

    wǒ zhù zài dàchéngshì。

    Tôi ở trong một thành phố lớn

  • 2

    我喜歡大城市。

    wǒ xǐhuan dàchéngshì。

    Tôi thích thành phố lớn

  • 3

    我不喜歡大城市。

    wǒ bù xǐhuan dàchéngshì。

    Tôi không thích các thành phố lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大城市 nghĩa là gì? · Kaori Dict