例句Câu ví dụ
- 1
我住在大城市。
wǒ zhù zài dàchéngshì。
Tôi ở trong một thành phố lớn
- 2
我喜歡大城市。
wǒ xǐhuan dàchéngshì。
Tôi thích thành phố lớn
- 3
我不喜歡大城市。
wǒ bù xǐhuan dàchéngshì。
Tôi không thích các thành phố lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
