學華語Kaori Dict

大多

duō

ㄉㄚˋ ㄉㄨㄛ

ĐẠI ĐA

HSK 4Adv
  1. 1.phần lớn
  2. 2.nhiều
  3. 3.đa số
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phần nhiều
  2. 5.chủ yếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們大多是學生。

    tā men dà duō shì xué sheng

    Họ phần lớn là sinh viên

  • 2

    貓大多數都討厭狗。

    māo dàduōshù dōu tǎoyàn gǒu。

    Mèo thường ghét chó

  • 3

    湯姆大多一個人獨處。

    Tāngmǔ dàduō yīgèrén dúchǔ。

    Tom thường hay ở một mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大多 nghĩa là gì? · Kaori Dict