大多
dàduō
[ㄉㄚˋ ㄉㄨㄛ]
ĐẠI ĐA
HSK 4Adv

例句Câu ví dụ
- 1
他們大多是學生。
tā men dà duō shì xué sheng
Họ phần lớn là sinh viên
- 2
貓大多數都討厭狗。
māo dàduōshù dōu tǎoyàn gǒu。
Mèo thường ghét chó
- 3
湯姆大多一個人獨處。
Tāngmǔ dàduō yīgèrén dúchǔ。
Tom thường hay ở một mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.