大大小小
dàdàxiǎoxiǎo
[ㄉㄚˋ ㄉㄚˋ ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄠˇ]
ĐẠI ĐẠI TIỂU TIỂU
TOCFL 6
- 1.lớn và nhỏ; đủ mọi kích cỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.