大娘
dàniáng
[ㄉㄚˋ ㄋㄧㄤˊ]
ĐẠI NƯƠNG
- 1.(thông tục) vợ của anh trai bố
- 2.thím (cách xưng hô lịch sự)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄉㄚˋ ㄋㄧㄤˊ]
ĐẠI NƯƠNG
