大局
dàjú
[ㄉㄚˋ ㄐㄩˊ]
ĐẠI CỤC
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.tình hình tổng thể
- 2.bức tranh toàn cảnh

例句Câu ví dụ
- 1
要有大局觀。
yàoyǒu dàjú guān。
Phải có tầm nhìn tổng thể
- 2
他控制了大局。
tā kòngzhì le dàjú。
Ông ấy đã kiểm soát tình hình
- 3
到現在支援才到,對大局已不濟事。
dàoxiànzài zhīyuán cái dào, duì dàjú yǐ bùjì shì。
Đến bây giờ mới có sự hỗ trợ, nhưng đã quá muộn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.