大有
dàyǒu
[ㄉㄚˋ ㄧㄡˇ]
ĐẠI HỮU
- 1.có rất nhiều ... (thường theo sau bởi một từ song âm, như trong 大有希望[da4 you3 xi1 wang4])
- 2.(văn học) được mùa; dồi dào

例句Câu ví dụ
- 1
我覺得你的法文大有改善。
wǒ juéde nǐ de Fǎwén dàyǒu gǎishàn。
Tôi cảm thấy pháp ngữ của anh đã tiến bộ rất nhiều.
- 2
不輕易發怒的,大有聰明。
bù qīngyì fānù de, dàyǒu cōngming。
Không dễ nổi giận mà lại rất thông minh
- 3
這出戲大有可觀。
zhè chūxì dàyǒu kěguān。
Bài diễn này rất đáng xem.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.