學華語Kaori Dict

大有

yǒu

ㄉㄚˋ ㄧㄡˇ

ĐẠI HỮU

  1. 1.có rất nhiều ... (thường theo sau bởi một từ song âm, như trong 大有希望[da4 you3 xi1 wang4])
  2. 2.(văn học) được mùa; dồi dào

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得你的法文大有改善。

    wǒ juéde nǐ de Fǎwén dàyǒu gǎishàn。

    Tôi cảm thấy pháp ngữ của anh đã tiến bộ rất nhiều.

  • 2

    不輕易發怒的,大有聰明。

    bù qīngyì fānù de, dàyǒu cōngming。

    Không dễ nổi giận mà lại rất thông minh

  • 3

    這出戲大有可觀。

    zhè chūxì dàyǒu kěguān。

    Bài diễn này rất đáng xem.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大有 nghĩa là gì? · Kaori Dict