大氧吧
dàyǎngbā
[ㄉㄚˋ ㄧㄤˇ ㄅㄚ]
ĐẠI DƯỠNG BA
- 1.nguồn oxy (của rừng và khu bảo tồn thiên nhiên)
- 2.(cliché) lá phổi của hành tinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吧BA (吧) – nhé, đi: Cái miệng (口 khẩu) dụ con rắn (巴 ba): 'Đi mà, đi BA!' — trợ từ rủ rê cuối câu.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.