大浦洞
Dàpǔdòng
[ㄉㄚˋ ㄆㄨˇ ㄉㄨㄥˋ]
ĐẠI PHỔ ĐỘNG
- 1.Taepodong, loạt tên lửa Bắc Triều Tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄉㄚˋ ㄆㄨˇ ㄉㄨㄥˋ]
ĐẠI PHỔ ĐỘNG
