例句Câu ví dụ
- 1
船舷上有個不小的眼兒,搞得掌舵的我每次看到有大浪來都十分擔心。
chuánxián shàng yǒu gě bù xiǎode yǎn ér, gǎo de zhǎngduò de wǒ měicì kàndào yǒu dàlàng lái dōu shífēn dānxīn。
Cánh tàu có một lỗ khá lớn, khiến tôi, người đang điều khiển lái, mỗi khi thấy sóng lớn đến đều rất lo lắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
