例句Câu ví dụ
- 1
家具公會每年會頒發設計大獎以鼓勵創新。
jiājù gōnghuì měinián huì bānfā shèjì dàjiǎng yǐ gǔlì chuàngxīn。
Hội đồng công nghiệp nội thất hàng năm trao giải thưởng thiết kế để khuyến khích đổi mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
