大神
dàshén
[ㄉㄚˋ ㄕㄣˊ]
ĐẠI THẦN
- 1.thần linh
- 2.(tiếng lóng Internet) chuyên gia
- 3.bậc thầy
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cao thủ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.