大考
dàkǎo
[ㄉㄚˋ ㄎㄠˇ]
ĐẠI KHẢO
- 1.kỳ thi cuối kỳ
- 2.thi cuối kỳ
- 3.(Đài Loan) kỳ thi tuyển sinh đại học (viết tắt của 大學入學考試|大学入学考试[da4 xue2 ru4 xue2 kao3 shi4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.