- 1.cổ đông lớn; cổ đông đa số

例句Câu ví dụ
- 1
這個男人是大股東。
zhège nánrén shì dàgǔdōng。
Người đàn ông là cổ đông lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.