學華語Kaori Dict

大股東

giản thể: 大股东

dōng

ㄉㄚˋ ㄍㄨˇ ㄉㄨㄥ

ĐẠI CỔ ĐÔNG

  1. 1.cổ đông lớn; cổ đông đa số

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個男人是大股東。

    zhège nánrén shì dàgǔdōng。

    Người đàn ông là cổ đông lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大股東 nghĩa là gì? · Kaori Dict