- 1.sai lầm nghiêm trọng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
如果你認為我還會幫你這樣的混蛋,那你大錯特錯了。
rúguǒ nǐ rènwéi wǒ hái huì bāng nǐ zhèyàng de húndàn, nà nǐ dàcuòtècuò le。
Nếu anh nghĩ rằng tôi vẫn sẽ giúp một thằng khốn như anh thì anh đã sai hoàn toàn。
- 2
如果你們覺得學一門語言是要在學校坐著聽老師說,那你們就大錯特錯了。
rúguǒ nǐmen juéde xué yī mén yǔyán shì yào zài xuéxiào zuò zhe tīng lǎoshī shuō, nà nǐmen jiù dàcuòtècuò le。
Nếu các ngươi nghĩ rằng học một ngôn ngữ là phải ngồi trong trường nghe thầy giảng, thì các ngươi đã sai lầm một cách trầm trọng.
- 3
大錯特錯。
dàcuòtècuò。
Sai lầm nghiêm trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.