學華語Kaori Dict

大錯特錯

giản thể: 大错特错

cuòcuò

ㄉㄚˋ ㄘㄨㄛˋ ㄊㄜˋ ㄘㄨㄛˋ

ĐẠI THÁC ĐẶC THÁC

TOCFL 6
  1. 1.sai lầm nghiêm trọng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你認為我還會幫你這樣的混蛋,那你大錯特錯了。

    rúguǒ nǐ rènwéi wǒ hái huì bāng nǐ zhèyàng de húndàn, nà nǐ dàcuòtècuò le。

    Nếu anh nghĩ rằng tôi vẫn sẽ giúp một thằng khốn như anh thì anh đã sai hoàn toàn。

  • 2

    如果你們覺得學一門語言是要在學校坐著聽老師說,那你們就大錯特錯了。

    rúguǒ nǐmen juéde xué yī mén yǔyán shì yào zài xuéxiào zuò zhe tīng lǎoshī shuō, nà nǐmen jiù dàcuòtècuò le。

    Nếu các ngươi nghĩ rằng học một ngôn ngữ là phải ngồi trong trường nghe thầy giảng, thì các ngươi đã sai lầm một cách trầm trọng.

  • 3

    大錯特錯。

    dàcuòtècuò。

    Sai lầm nghiêm trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大錯特錯 nghĩa là gì? · Kaori Dict