例句Câu ví dụ
- 1
對於我們來說,這已經是做出了最大限度的讓步了。
duìyú wǒmen lái shuō, zhè yǐjīng shì zuòchū le zuì dàxiàn dù de ràngbù le。
Theo chúng tôi, đây đã là sự nhượng bộ lớn nhất có thể
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
